XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
HSK 7

常温【常溫】

[cháng wēn] [常 温]

nhiệt độ phòng; nhiệt độ bình thường

指自然环境下一般的温度,通常为十五至二十五摄氏度。

这种药品需要在常温下密封保存。

zhè zhǒng yào pǐn xū yào zài cháng wēn xià mì fēng bǎo cún.

Loại thuốc này cần được bảo quản kín ở nhiệt độ phòng.

领导的关怀让大家感到非常温暖。

lǐng dǎo de guān huái ràng dà jiā gǎn dào fēi cháng wēn nuǎn.

Sự quan tâm chăm sóc của lãnh đạo khiến mọi người cảm thấy rất ấm áp.

父母的宽厚让孩子感到非常温暖。

fù mǔ de kuān hòu ràng hái zi gǎn dào fēi cháng wēn nuǎn.

Sự khoan dung của cha mẹ khiến đứa trẻ cảm thấy vô cùng ấm áp.

这种护肤品对敏感皮肤非常温和。

zhè zhǒng hù fū pǐn duì mǐn gǎn pí fū fēi cháng wēn hé.

Loại mỹ phẩm chăm sóc da này rất dịu nhẹ với da nhạy cảm.