金属疲劳[jīn shǔ pí láo] [金 属 疲 劳]Lưu từKhácmỏi kim loạiChữ trong từ金jīnvàng属shǔphân loại疲pímệt mỏi劳láolao độngTừ cùng chữ:金牌jīn páiHSK 3huy chương vàng金融jīn róngHSK 6ngân hàng金钱jīn qiánHSK 6tiền金额jīn éHSK 6số tiền功劳gōng láoHSK 7đóng góp操劳cāo láoHSK 7làm việc chăm chỉ勤劳qín láoHSK 8chăm chỉ疲劳pí láoHSK 8mệt mỏi金子jīn ziHSK 8vàng (kim loại quý)Xem thêm (3)