金柜石室[jīn guì shí shì] [金 柜 石 室]Lưu từKhácnơi cất giữ an toàn cho vật phẩm quan trọngChữ trong từ金jīnvàng柜guìtủ石shíđá室shìphòngTừ cùng chữ:教室jiào shìHSK 2phòng học办公室bàn gōng shìHSK 2văn phòng金牌jīn páiHSK 3huy chương vàng实验室shí yàn shìHSK 3phòng thí nghiệm卧室wò shìHSK 5phòng ngủ阅览室yuè lǎn shìHSK 5phòng đọc金融jīn róngHSK 6ngân hàng金钱jīn qiánHSK 6tiền金额jīn éHSK 6số tiềnXem thêm (3)