金融风暴[jīn róng fēng bào] [金 融 风 暴]Lưu từKháckhủng hoảng ngân hàng; cơn bão trong giới tài chínhChữ trong từ金jīnvàng融róngtan风fēnggió暴bàođột ngộtTừ cùng chữ:金牌jīn páiHSK 3huy chương vàng金融jīn róngHSK 6ngân hàng金钱jīn qiánHSK 6tiền金额jīn éHSK 6số tiền风暴fēng bàoHSK 6bão火暴huǒ bàoHSK 7biến thể của 火爆 (huǒ bào)粗暴cū bàoHSK 7thô lỗ金子jīn ziHSK 8vàng (kim loại quý)金属jīn shǔHSK 8kim loạiXem thêm (1)