鉴赏家[jiàn shǎng jiā] [鉴 赏 GIA]Lưu từKhácngười sành sỏi; người biết thưởng thức; người hâm mộChữ trong từ鉴jiàngương đồng (dùng thời cổ)赏shǎngban thưởng家jiāGIAnhàTừ cùng chữ:回家huí jiāHSK 1trở về nhà国家guó jiāHSK 1quốc gia在家zài jiāHSK 1ở nhà作家zuò jiāHSK 2nhà văn全家quán jiāHSK 2FamilyMart (chuỗi cửa hàng tiện lợi)大家dà jiāHSK 2mọi người画家huà jiāHSK 2họa sĩ科学家kē xué jiāHSK 2nhà khoa học专家zhuān jiāHSK 3chuyên giaXem thêm (3)Từ cận nghĩa:行家háng jiāHSK 9người sành sỏi行家里手háng jiā lǐ shǒungười sành sỏi