行家里手[háng jiā lǐ shǒu] [行 GIA 里 手]Lưu từKhácngười sành sỏi; chuyên giaChữ trong từ行xíngđi家jiāGIAnhà里lǐlót手shǒutayTừ cùng chữ:举手jǔ shǒuHSK 2giơ tay行为xíng wéiHSK 2hành động行人xíng rénHSK 2người đi bộ行动xíng dòngHSK 2hoạt động对手duì shǒuHSK 3đối thủ握手wò shǒuHSK 3bắt tay歌手gē shǒuHSK 3ca sĩ行李xíng liHSK 3hành lý选手xuǎn shǒuHSK 3vận động viênXem thêm (3)Từ cận nghĩa:行家háng jiāHSK 9người sành sỏi鉴赏家jiàn shǎng jiāngười sành sỏi