钓凯子[diào kǎi zi] [钓 凯 子]Lưu từKhác(tiếng lóng) (phụ nữ) săn đuổi trai đẹp, giàu cóChữ trong từ钓diàocâu cá bằng lưỡi câu và mồi凯kǎidạng kết hợp: nhạc khải hoàn子zǐcon traiTừ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bàn个子gè ziHSK 2chiều cao例子lì ziHSK 2trường hợpXem thêm (3)