钜额[jù é] [钜 额]Lưu từKhácbiến thể của 巨额 (jù é)Chữ trong từ钜jùsắt cứng额étránTừ cùng chữ:名额míng éHSK 6chỉ tiêu金额jīn éHSK 6số tiền份额fèn éHSK 7phần差额chā éHSK 7số dư (tài chính)高额gāo éHSK 7mức cao巨额jù éHSK 8số tiền lớn余额yú éHSK 9số dư (của tài khoản, hoá đơn, v.v.)总额zǒng éHSK 9tổng (số lượng hoặc giá trị)数额shù éHSK 9số lượng