钢琴师[gāng qín shī] [钢 琴 SƯ]Lưu từKhácnghệ sĩ pianoChữ trong từ钢gāngthép琴qíncổ cầm 古琴 (gǔ qín) (một loại đàn tranh)师shīSƯgiáo viênTừ cùng chữ:老师lǎo shīHSK 1giáo viên教师jiào shīHSK 2giáo viên工程师gōng chéng shīHSK 3kỹ sư律师lǜ shīHSK 4luật sư钢琴gāng qínHSK 5đàn piano钢笔gāng bǐHSK 5bút máy钢铁gāng tiěHSK 5thép摄影师shè yǐng shīHSK 5nhiếp ảnh gia厨师chú shīHSK 6đầu bếpXem thêm (3)Từ cận nghĩa:钢琴家gāng qín jiānghệ sĩ piano