XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
HSK 7

铲子【鏟子】

[chǎn zi] [铲 子]

xẻng; bàn xẻng; bàn xới

用来铲土、除雪或翻炒食物等的工具。

他拿着铲子在花园里挖土种花。

tā ná zhe chǎn zǐ zài huā yuán lǐ wā tǔ zhǒng huā.

Anh ấy cầm xẻng xới đất trong vườn để trồng hoa.

把

他拿着一把铲子到花园里准备种花。

tā ná zhe yì bǎ chǎn zǐ dào huā yuán lǐ zhǔn bèi zhǒng huā.

Anh ấy cầm một chiếc xẻng ra vườn chuẩn bị trồng hoa.