铲子【鏟子】
[chǎn zi] [铲 子]
xẻng; bàn xẻng; bàn xới
用来铲土、除雪或翻炒食物等的工具。
他拿着铲子在花园里挖土种花。
tā ná zhe chǎn zǐ zài huā yuán lǐ wā tǔ zhǒng huā.Anh ấy cầm xẻng xới đất trong vườn để trồng hoa.
把
他拿着一把铲子到花园里准备种花。
tā ná zhe yì bǎ chǎn zǐ dào huā yuán lǐ zhǔn bèi zhǒng huā.Anh ấy cầm một chiếc xẻng ra vườn chuẩn bị trồng hoa.
