银坛[yín tán] [银 坛]Lưu từKhácgiới điện ảnh; thế giới điện ảnh; vòng tròn điện ảnhChữ trong từ银yínbạc坛tánbàn thờTừ cùng chữ:银行yín hángHSK 2ngân hàng银行卡yín háng kǎHSK 2thẻ ngân hàng银牌yín páiHSK 3huy chương bạc论坛lùn tánHSK 8diễn đàn (để thảo luận)银幕yín mùHSK 9màn hình chiếu phimTừ cận nghĩa:影坛yǐng tángiới điện ảnh银海yín hǎigiới điện ảnh电影界diàn yǐng jiègiới điện ảnh