电影界[diàn yǐng jiè] [电 影 界]Lưu từKhácgiới điện ảnh; thế giới phim; vòng tròn điện ảnhChữ trong từ电diànsét影yǐnghình ảnh界jièranh giớiTừ cùng chữ:电影diàn yǐngHSK 1phim电脑diàn nǎoHSK 1máy tính电视diàn shìHSK 1truyền hình电话diàn huàHSK 1điện thoại电影院diàn yǐng yuànHSK 1rạp chiếu phim电视机diàn shì jīHSK 1máy thu hình世界shì jièHSK 3thế giới (lượng từ: 个 (gè))电台diàn táiHSK 3máy phát thu电子diàn zǐHSK 3điện tửXem thêm (3)Từ cận nghĩa:影坛yǐng tángiới điện ảnh银坛yín tángiới điện ảnh银海yín hǎigiới điện ảnh