影坛[yǐng tán] [影 坛]Lưu từKhácgiới điện ảnh; thế giới điện ảnh; giới làm phimChữ trong từ影yǐnghình ảnh坛tánbàn thờTừ cùng chữ:影响yǐng xiǎngHSK 2ảnh hưởng影片yǐng piànHSK 2bản sao của phim影视yǐng shìHSK 3phim và truyền hình影子yǐng ziHSK 4bóng影星yǐng xīngHSK 6ngôi sao điện ảnh影迷yǐng míHSK 6người hâm mộ phim影响力yǐng xiǎng lìHSK 6sức ảnh hưởng论坛lùn tánHSK 8diễn đàn (để thảo luận)影像yǐng xiàngHSK 9hình ảnhTừ cận nghĩa:银坛yín tángiới điện ảnh银海yín hǎigiới điện ảnh电影界diàn yǐng jiègiới điện ảnh