银海[yín hǎi] [银 海]Lưu từKhácgiới điện ảnh; thế giới phim ảnh; vòng tròn điện ảnhChữ trong từ银yínbạc海hǎibiểnTừ ghép:银海区yín hǎi qūquận Yinhai của thành phố Beihai 北海市 (běi hǎi shì), Quảng TâyTừ cùng chữ:大海dà hǎiHSK 2biển银行yín hángHSK 2ngân hàng银行卡yín háng kǎHSK 2thẻ ngân hàng银牌yín páiHSK 3huy chương bạc沿海yán hǎiHSK 6duyên hải滨海bīn hǎiHSK 7ven biển航海háng hǎiHSK 7đi biển脑海nǎo hǎiHSK 8tâm trí下海xià hǎiHSK 9ra biểnXem thêm (1)Từ cận nghĩa:影坛yǐng tángiới điện ảnh银坛yín tángiới điện ảnh电影界diàn yǐng jiègiới điện ảnh