银海区[yín hǎi qū] [银 海 区]Lưu từKhácquận Yinhai của thành phố Beihai 北海市 (běi hǎi shì), Quảng TâyChữ trong từ银yínbạc海hǎibiển区qūkhu vựcTừ cùng chữ:银行yín hángHSK 2ngân hàng银行卡yín háng kǎHSK 2thẻ ngân hàng地区dì qūHSK 3địa phương银牌yín páiHSK 3huy chương bạc市区shì qūHSK 4quận đô thị山区shān qūHSK 5vùng núi灾区zāi qūHSK 5khu vực thiên tai社区shè qūHSK 5cộng đồng郊区jiāo qūHSK 5Jiaoqu, một quận của thành phố Đồng Lăng 铜陵市 (tónglíng shì), An HuyXem thêm (3)