铺平
[pū píng] [铺 平]
trải ra (vật liệu); lát (đường, lối đi, v.v.)
上瑜伽课时,老师提醒大家把垫子铺平。
shàng yú jiā kè shí, lǎo shī tí xǐng dà jiā bǎ diàn zǐ pū píng.Trong giờ học yoga, giáo viên nhắc mọi người trải phẳng tấm thảm ra.
[pū píng] [铺 平]
trải ra (vật liệu); lát (đường, lối đi, v.v.)
上瑜伽课时,老师提醒大家把垫子铺平。
shàng yú jiā kè shí, lǎo shī tí xǐng dà jiā bǎ diàn zǐ pū píng.Trong giờ học yoga, giáo viên nhắc mọi người trải phẳng tấm thảm ra.