锄强扶弱[chú qiáng fú ruò] [锄 强 扶 弱]Lưu từKháctrừ kẻ mạnh giúp người yếu (thành ngữ); cướp của người giàu cho người nghèoChữ trong từ锄chúcái cuốc强qiángmạnh扶fúđỡ bằng tay弱ruòyếuTừ cùng chữ:薄弱bó ruòHSK 5yếu脆弱cuì ruòHSK 7yếu đuối减弱jiǎn ruòHSK 8làm suy yếu软弱ruǎn ruòHSK 8yếu削弱xuē ruòHSK 9làm suy yếu微弱wēi ruòHSK 9yếu虚弱xū ruòHSK 9yếu衰弱shuāi ruòHSK 9yếu ớt