错综
[cuò zōng] [错 综]
phức tạp; rắc rối; đan xen
这件案子的背景错综复杂,很难立刻下结论。
zhè jiàn àn zǐ de bèi jǐng cuò zōng fù zá, hěn nán lì kè xià jié lùn.Bối cảnh của vụ án này phức tạp chằng chịt, rất khó đưa ra kết luận ngay.
两个人之间的利益关系错综复杂,一时说不清。
liǎng gè rén zhī jiān de lì yì guān xì cuò zōng fù zá, yì shí shuō bù qīng.Mối quan hệ lợi ích giữa hai người rắc rối phức tạp, nhất thời không nói rõ được.
当前的国际经济局势错综复杂,企业应保持审慎。
dāng qián de guó jì jīng jì jú shì cuò zōng fù zá, qǐ yè yìng bǎo chí shěn shèn.Cục diện kinh tế quốc tế hiện nay vô cùng phức tạp, doanh nghiệp nên duy trì sự thận trọng.