绕脖子[rào bó zi] [绕 脖 子]Lưu từKhácphức tạp; dính líu; lòng vòng không vào vấn đề chínhChữ trong từ绕ràoquấn脖bócổ子zǐcon traiTừ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bàn个子gè ziHSK 2chiều cao例子lì ziHSK 2trường hợpXem thêm (3)Từ cận nghĩa:复杂fù záHSK 3phức tạp繁fánphức tạp庞杂páng záphức tạp繁复fán fùphức tạp错综cuò zōngphức tạp