长途车
[cháng tú chē] [长 途 车]
xe buýt đường dài; xe khách
他明天要开长途车去外地。
tā míng tiān yào kāi cháng tú chē qù wài dì.Ngày mai anh ấy phải lái xe đường dài đi nơi khác.
[cháng tú chē] [长 途 车]
xe buýt đường dài; xe khách
他明天要开长途车去外地。
tā míng tiān yào kāi cháng tú chē qù wài dì.Ngày mai anh ấy phải lái xe đường dài đi nơi khác.