门厅[mén tīng] [门 厅]Lưu từKhácsảnh vào; tiền sảnhChữ trong từ门méncổng厅tīngphòng (tiếp khách)Từ cùng chữ:门口mén kǒuHSK 1cửa ra vào门票mén piàoHSK 1vé (xem kịch, rạp chiếu phim, v.v.)大厅dà tīngHSK 5sảnh客厅kè tīngHSK 5phòng khách (phòng để đón khách)门诊mén zhěnHSK 5dịch vụ ngoại trú餐厅cān tīngHSK 5phòng ăn门槛mén kǎnHSK 8bậc cửa门路mén lùHSK 8cách thức门铃mén língHSK 8chuông cửaXem thêm (2)Từ cận nghĩa:玄关xuán guānsảnh vào