间接税[jiàn jiē shuì] [间 接 税]Lưu từKhácthuế gián tiếpChữ trong từ间jiāngian接jiēnhận税shuìthuếTừ cùng chữ:间接jiàn jiēHSK 5gián tiếp关税guān shuìHSK 7thuế hải quan纳税nà shuìHSK 8nộp thuế间断jiàn duànHSK 8bị ngắt quãng间谍jiàn diéHSK 8gián điệp间隔jiàn géHSK 8khoảng cách间隙jiàn xìHSK 8khoảng cách