防卫武器[fáng wèi wǔ qì] [防 卫 武 器]Lưu từKhácvũ khí phòng thủChữ trong từ防fángbảo vệ卫wèibảo vệ武wǔvõ器qìthiết bịTừ cùng chữ:机器jī qìHSK 3máy móc武器wǔ qìHSK 3vũ khí防止fáng zhǐHSK 3ngăn chặn充电器chōng diàn qìHSK 4bộ sạc pin防治fáng zhìHSK 5phòng và chữa仪器yí qìHSK 6dụng cụ容器róng qìHSK 6đồ chứa电器diàn qìHSK 6thiết bị điện防守fáng shǒuHSK 6phòng thủXem thêm (3)