防御术[fáng yù shù] [防 御 术]Lưu từKhácnghệ thuật phòng thủChữ trong từ防fángbảo vệ御yù(hình thức ghép) thuộc hoàng gia术shùphương phápTừ cùng chữ:技术jì shùHSK 3công nghệ武术wǔ shùHSK 3võ thuật美术měi shùHSK 3nghệ thuật艺术yì shùHSK 3nghệ thuật防止fáng zhǐHSK 3ngăn chặn学术xué shùHSK 4học thuật手术shǒu shùHSK 4ca phẫu thuật防治fáng zhìHSK 5phòng và chữa战术zhàn shùHSK 6chiến thuậtXem thêm (3)