阳光房[yáng guāng fáng] [阳 光 房]Lưu từKhácphòng nắngChữ trong từ阳yángdương (điện)光guāngánh sáng房fángnhàTừ cùng chữ:住房zhù fángHSK 2nhà ở阳光yáng guāngHSK 3ánh nắng阳台yáng táiHSK 4ban công厨房chú fángHSK 5nhà bếp健身房jiàn shēn fángHSK 5phòng gym书房shū fángHSK 6phòng đọc sách楼房lóu fángHSK 6một tòa nhà hai tầng trở lên病房bìng fángHSK 6phòng bệnh (của bệnh viện)客房kè fángHSK 8phòng dành cho kháchXem thêm (3)