阴茎[yīn jīng] [阴 茎]Lưu từKhácdương vậtChữ trong từ阴yīnu ám (thời tiết)茎jīngcuốngTừ ghép:阴茎套yīn jīng tàobao cao suTừ cùng chữ:阴天yīn tiānHSK 2ngày nhiều mây阴影yīn yǐngHSK 6(nghĩa đen và nghĩa bóng) bóng阴谋yīn móuHSK 6âm mưu阴性yīn xìngHSK 9âm tính阴暗yīn ànHSK 9mờ mịtTừ cận nghĩa:屌diǎodương vật屪liáodương vật宗筋zōng jīndương vật (y học Trung Quốc)男根nán gēndương vật阳具yáng jùdương vật阳物yáng wùdương vật阳道yáng dàodương vật阴径yīn jìngdương vật鸡鸡jī jīdương vật (cách nói trẻ con)Xem thêm (1)