阴茎套[yīn jīng tào] [阴 茎 套]Lưu từKhácbao cao su; lượng từ: 只 (zhī)Chữ trong từ阴yīnu ám (thời tiết)茎jīngcuống套tàoche đậyTừ cùng chữ:阴天yīn tiānHSK 2ngày nhiều mây外套wài tàoHSK 4áo khoác手套shǒu tàoHSK 4găng tay配套pèi tàoHSK 5hình thành một bộ hoàn chỉnh阴影yīn yǐngHSK 6(nghĩa đen và nghĩa bóng) bóng阴谋yīn móuHSK 6âm mưu圈套quān tàoHSK 8bẫy跑龙套pǎo lóng tàoHSK 8đóng vai nhỏ阴性yīn xìngHSK 9âm tínhXem thêm (1)Từ cận nghĩa:保险套bǎo xiǎn tàobao cao su卫生套wèi shēng tàobao cao su安全套ān quán tàobao cao su避孕套bì yùn tàobao cao su