卫生套[wèi shēng tào] [卫 生 套]Lưu từKhácbao cao su; lượng từ: 只 (zhī)Chữ trong từ卫wèibảo vệ生shēngđược sinh套tàoche đậyTừ cùng chữ:卫生wèi shēngHSK 3sức khỏe卫生间wèi shēng jiānHSK 3phòng tắm外套wài tàoHSK 4áo khoác手套shǒu tàoHSK 4găng tay卫星wèi xīngHSK 5vệ tinh配套pèi tàoHSK 5hình thành một bộ hoàn chỉnh圈套quān tàoHSK 8bẫy跑龙套pǎo lóng tàoHSK 8đóng vai nhỏ卫视wèi shìHSK 9truyền hình vệ tinhTừ cận nghĩa:保险套bǎo xiǎn tàobao cao su安全套ān quán tàobao cao su避孕套bì yùn tàobao cao su阴茎套yīn jīng tàobao cao su