避孕套[bì yùn tào] [避 孕 套]Lưu từKhácbao cao su; lượng từ: 只 (zhī)Chữ trong từ避bìtránh孕yùnmang thai套tàoche đậyTừ cùng chữ:外套wài tàoHSK 4áo khoác手套shǒu tàoHSK 4găng tay避免bì miǎnHSK 4ngăn chặn配套pèi tàoHSK 5hình thành một bộ hoàn chỉnh避暑bì shǔHSK 7tránh nóng避难bì nànHSK 7trú ẩn圈套quān tàoHSK 8bẫy跑龙套pǎo lóng tàoHSK 8đóng vai nhỏTừ cận nghĩa:保险套bǎo xiǎn tàobao cao su卫生套wèi shēng tàobao cao su安全套ān quán tàobao cao su阴茎套yīn jīng tàobao cao su