保险套[bǎo xiǎn tào] [保 险 套]Lưu từKhácbao cao su; lượng từ: 只 (zhī)Chữ trong từ保bǎophòng thủ险xiǎnnguy hiểm套tàoche đậyTừ cùng chữ:保存bǎo cúnHSK 3bảo tồn保安bǎo ānHSK 3nhân viên bảo vệ保护bǎo hùHSK 3bảo vệ保持bǎo chíHSK 3giữ保留bǎo liúHSK 3giữ保证bǎo zhèngHSK 3bảo đảm保险bǎo xiǎnHSK 3bảo hiểm保守bǎo shǒuHSK 4bảo thủ保密bǎo mìHSK 4giữ bí mậtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:卫生套wèi shēng tàobao cao su安全套ān quán tàobao cao su避孕套bì yùn tàobao cao su阴茎套yīn jīng tàobao cao su