阴径[yīn jìng] [阴 径]Lưu từKhácdương vậtChữ trong từ阴yīnu ám (thời tiết)径jìngđường mònTừ cùng chữ:阴天yīn tiānHSK 2ngày nhiều mây田径tián jìngHSK 6điền kinh途径tú jìngHSK 6cách阴影yīn yǐngHSK 6(nghĩa đen và nghĩa bóng) bóng阴谋yīn móuHSK 6âm mưu口径kǒu jìngHSK 8lỗ khoan直径zhí jìngHSK 9đường kính阴性yīn xìngHSK 9âm tính阴暗yīn ànHSK 9mờ mịtTừ cận nghĩa:屌diǎodương vật屪liáodương vật宗筋zōng jīndương vật (y học Trung Quốc)男根nán gēndương vật阳具yáng jùdương vật阳物yáng wùdương vật阳道yáng dàodương vật阴茎yīn jīngdương vật鸡鸡jī jīdương vật (cách nói trẻ con)Xem thêm (1)