阳道[yáng dào] [阳 道]Lưu từKhácdương vậtChữ trong từ阳yángdương (điện)道dàolượng từ cho câu hỏi, bài tập, món ănTừ cùng chữ:知道zhī dàoHSK 1biết味道wèi daoHSK 2hương vị报道bào dàoHSK 3đưa tin (tin tức)阳光yáng guāngHSK 3ánh nắng难道nán dàoHSK 3chẳng lẽ...街道jiē dàoHSK 4đường phố阳台yáng táiHSK 4ban công频道pín dàoHSK 5tần số一道yī dàoHSK 6cùng nhauXem thêm (3)Từ cận nghĩa:屌diǎodương vật屪liáodương vật宗筋zōng jīndương vật (y học Trung Quốc)男根nán gēndương vật阳具yáng jùdương vật阳物yáng wùdương vật阴径yīn jìngdương vật阴茎yīn jīngdương vật鸡鸡jī jīdương vật (cách nói trẻ con)Xem thêm (1)