阳物[yáng wù] [阳 物]Lưu từKhácdương vậtChữ trong từ阳yángdương (điện)物wù(hình thức kết hợp) vậtTừ cùng chữ:动物dòng wùHSK 2động vật礼物lǐ wùHSK 2quà食物shí wùHSK 2thực phẩm阳光yáng guāngHSK 3ánh nắng事物shì wùHSK 4sự vật植物zhí wùHSK 4thực vật药物yào wùHSK 4dược phẩm购物gòu wùHSK 4mua sắm阳台yáng táiHSK 4ban côngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:屌diǎodương vật屪liáodương vật宗筋zōng jīndương vật (y học Trung Quốc)男根nán gēndương vật阳具yáng jùdương vật阳道yáng dàodương vật阴径yīn jìngdương vật阴茎yīn jīngdương vật鸡鸡jī jīdương vật (cách nói trẻ con)Xem thêm (1)