阳具[yáng jù] [阳 具]Lưu từKhácdương vậtChữ trong từ阳yángdương (điện)具jùcông cụTừ cùng chữ:家具jiā jùHSK 3đồ nội thất工具gōng jùHSK 3công cụ玩具wán jùHSK 3đồ chơi阳光yáng guāngHSK 3ánh nắng阳台yáng táiHSK 4ban công出具chū jùHSK 7cấp (tài liệu, giấy chứng nhận, v.v.)道具dào jùHSK 7đạo cụ (sân khấu)文具wén jùHSK 9văn phòng phẩm阳性yáng xìngHSK 9dương tínhTừ cận nghĩa:屌diǎodương vật屪liáodương vật宗筋zōng jīndương vật (y học Trung Quốc)男根nán gēndương vật阳物yáng wùdương vật阳道yáng dàodương vật阴径yīn jìngdương vật阴茎yīn jīngdương vật鸡鸡jī jīdương vật (cách nói trẻ con)Xem thêm (1)