阶梯教室[jiē tī jiào shì] [阶 梯 教 室]Lưu từKhácgiảng đườngChữ trong từ阶jiēcấp bậc hoặc bước梯tīthang教jiāotôn giáo室shìphòngTừ cùng chữ:教室jiào shìHSK 2phòng học办公室bàn gōng shìHSK 2văn phòng实验室shí yàn shìHSK 3phòng thí nghiệm阶段jiē duànHSK 4giai đoạn卧室wò shìHSK 5phòng ngủ阅览室yuè lǎn shìHSK 5phòng đọc地下室dì xià shìHSK 6tầng hầm皇室huáng shìHSK 7hoàng gia更衣室gēng yī shìHSK 7phòng thay đồXem thêm (3)Từ cận nghĩa:讲堂jiǎng tánggiảng đường