讲堂[jiǎng táng] [讲 堂]Lưu từKhácgiảng đường; lượng từ: 家 (jiā), 间 (jiān)Chữ trong từ讲jiǎngnói堂táng(chính) sảnhTừ cùng chữ:讲话jiǎng huàHSK 2bài phát biểu课堂kè tángHSK 2lớp học讲座jiǎng zuòHSK 4buổi chuyên đề讲究jiǎng jiuHSK 4chú trọng食堂shí tángHSK 4phòng ăn天堂tiān tángHSK 6thiên đường教堂jiào tángHSK 6nhà thờ礼堂lǐ tángHSK 6hội trường讲课jiǎng kèHSK 6dạyXem thêm (3)Từ cận nghĩa:阶梯教室jiē tī jiào shìgiảng đường