阿尔盖达[ā ěr gài dá] [阿 尔 盖 达]Lưu từKhácal-QaedaChữ trong từ阿ātiền tố dùng trước tên đơn âm, thuật ngữ quan hệ họ hàng, v.v. để bi…尔ěrnhư vậy盖gàinắp达dáđạt tớiTừ cùng chữ:到达dào dáHSK 3đạt đến发达fā dáHSK 3phát triển表达biǎo dáHSK 3diễn đạt阿姨ā yíHSK 4dì (chị em của mẹ)传达chuán dáHSK 5truyền đạt抵达dǐ dáHSK 6đến雷达léi dáHSK 6ra đa (từ mượn)豁达huò dáHSK 7khoáng đạt阿拉伯语Ā lā bó yǔHSK 7ngôn ngữ Ả RậpXem thêm (3)Từ cận nghĩa:阿盖达ā gài dáal-Qaeda基地组织jī dì zǔ zhīal-Qaeda基地恐怖组织jī dì kǒng bù zǔ zhīal-Qaeda