基地恐怖组织[jī dì kǒng bù zǔ zhī] [基 地 恐 怖 组 织]Lưu từKhácal-Qaeda; giống như 基地组织Chữ trong từ基jī(hình thức kết hợp) cơ sở地dìđất恐kǒngsợ sệt怖bùkinh hãi组zǔhình thành织zhīdệtTừ cùng chữ:基本jī běnHSK 3cơ bản基础jī chǔHSK 3nền基本上jī běn shangHSK 3về cơ bản基地jī dìHSK 5căn cứ基金jī jīnHSK 5quỹ组织zǔ zhīHSK 5tổ chức编织biān zhīHSK 6đan基督教Jī dū jiàoHSK 6Cơ đốc giáo基于jī yúHSK 7bởi vìXem thêm (3)Từ cận nghĩa:阿盖达ā gài dáal-Qaeda基地组织jī dì zǔ zhīal-Qaeda阿尔盖达ā ěr gài dáal-Qaeda