阿波罗计划[ā bō luó jì huà] [阿 波 罗 计 划]Lưu từKhácdự án Apollo (1961-1975), dự án đổ bộ mặt trăng của NASAChữ trong từ阿ātiền tố dùng trước tên đơn âm, thuật ngữ quan hệ họ hàng, v.v. để bi…波bōsóng罗luóvải mùng计jìtính toán划huáChèo (thuyền)Từ cùng chữ:计划jì huàHSK 2kế hoạch阿姨ā yíHSK 4dì (chị em của mẹ)规划guī huàHSK 5lập kế hoạch策划cè huàHSK 6lập kế hoạch筹划chóu huàHSK 7lên kế hoạch và chuẩn bị阿拉伯语Ā lā bó yǔHSK 7ngôn ngữ Ả Rập