附加赛[fù jiā sài] [附 加 赛]Lưu từKháctrận đấu bổ sung; trận play-off; quyết địnhChữ trong từ附fùthêm加jiāthêm赛sàivượt hơnTừ cùng chữ:决赛jué sàiHSK 3chung kết (của một cuộc thi)比赛bǐ sàiHSK 3cuộc thi (thể thao, v.v.)附近fù jìnHSK 4gần đó竞赛jìng sàiHSK 5thi đấu附件fù jiànHSK 5phụ lục (trong tài liệu)大奖赛dà jiǎng sàiHSK 5cuộc thi tranh giải thưởng lớn参赛cān sàiHSK 6thi đấu大赛dà sàiHSK 6cuộc thi lớn联赛lián sàiHSK 6giải đấuXem thêm (3)