附笔[fù bǐ] [附 笔]Lưu từKháctái bútChữ trong từ附fùthêm笔bǐkhoảnTừ cùng chữ:附近fù jìnHSK 4gần đó毛笔máo bǐHSK 5bút lông钢笔gāng bǐHSK 5bút máy附件fù jiànHSK 5phụ lục (trong tài liệu)铅笔qiān bǐHSK 6bút chì圆珠笔yuán zhū bǐHSK 6bút bi大笔dàbǐHSK 7bút tích附加fù jiāHSK 7thêm vào附和fù hèHSK 7đồng ýXem thêm (2)Từ cận nghĩa:跋bátái bút又及yòu jíTái bút