陈述书[chén shù shū] [陈 述 书]Lưu từKhácthư trình bày (luật pháp); bản tóm tắt; tuyên bố bằng văn bảnChữ trong từ陈chénbày ra述shù(hình thức kết hợp) trình bày书shūsáchTừ cùng chữ:读书dú shūHSK 1đọc sách秘书mì shūHSK 4thư ký通知书tōng zhī shūHSK 4thông báo bằng văn bản证书zhèng shūHSK 5chứng chỉ协议书xié yì shūHSK 5văn bản thỏa thuận图书tú shūHSK 6sách说明书shuō míng shūHSK 6sách hướng dẫn kỹ thuật陈列chén lièHSK 7trưng bày陈旧chén jiùHSK 7lỗi thờiXem thêm (3)