陋习
[lòu xí] [陋 习]
thói quen xấu; thói hư tật xấu; hành vi sai trái
这种顽固的陋习需要社会各界共同努力才能根除。
zhè zhǒng wán gù de lòu xí xū yào shè huì gè jiè gòng tóng nǔ lì cái néng gēn chú.Hủ tục cố hữu dai dẳng này cần sự chung tay của toàn xã hội mới có thể xóa bỏ tận gốc.