染风习俗[rǎn fēng xí sú] [染 风 习 俗]Lưu từKhácthói quen xấu; mắc thói quen xấu do tập quán lâu dàiChữ trong từ染rǎnnhuộm风fēnggió习xí(dạng cố định) thực hành俗sútầm thườngTừ cùng chữ:风俗fēng súHSK 4phong tục民俗mín súHSK 8phong tục phổ biến习俗xí súHSK 9phong tục庸俗yōng súHSK 9thô tục通俗tōng súHSK 9thông tụcTừ cận nghĩa:恶习è xíthói quen xấu恶俗è súthói quen xấu恶癖è pǐthói quen xấu陋习lòu xíthói quen xấu小动作xiǎo dòng zuòthói quen xấu (ví dụ: ngoáy mũi)