恶俗[è sú] [恶 俗]Lưu từKhácthói quen xấu; phong tục độc ác; tục tĩuChữ trong từ恶èác俗sútầm thườngTừ cùng chữ:恶心ě xinHSK 4buồn nôn风俗fēng súHSK 4phong tục恶劣è lièHSK 7tồi tệ恶化è huàHSK 7trở nên tồi tệ恶性è xìngHSK 7ác tính恶意è yìHSK 7ác ý民俗mín súHSK 8phong tục phổ biến习俗xí súHSK 9phong tục庸俗yōng súHSK 9thô tụcXem thêm (1)Từ cận nghĩa:恶习è xíthói quen xấu恶癖è pǐthói quen xấu陋习lòu xíthói quen xấu小动作xiǎo dòng zuòthói quen xấu (ví dụ: ngoáy mũi)染风习俗rǎn fēng xí súthói quen xấu