小动作
[xiǎo dòng zuò] [TIỂU 动 作]
thói quen xấu (ví dụ: ngoáy mũi); thủ đoạn nhỏ; chiêu trò bẩn
有些人喜欢在背后搞小动作。
yǒu xiē rén xǐ huan zài bèi hòu gǎo xiǎo dòng zuò.Có người thích làm trò lén lút đằng sau.
[xiǎo dòng zuò] [TIỂU 动 作]
thói quen xấu (ví dụ: ngoáy mũi); thủ đoạn nhỏ; chiêu trò bẩn
有些人喜欢在背后搞小动作。
yǒu xiē rén xǐ huan zài bèi hòu gǎo xiǎo dòng zuò.Có người thích làm trò lén lút đằng sau.