降职[jiàng zhí] [降 职]Lưu từKhácgiáng chức (xuống cấp bậc thấp hơn)Chữ trong từ降jiàngrơi职zhíchức vụTừ cùng chữ:降价jiàng jiàHSK 4giảm giá降低jiàng dīHSK 4giảm降温jiàng wēnHSK 4trở nên mát hơn降落jiàng luòHSK 4hạ xuống辞职cí zhíHSK 5từ chức求职qiú zhíHSK 6tìm việc làm公职gōng zhíHSK 7công vụ任职rèn zhíHSK 8giữ chức vụ免职miǎn zhíHSK 8miễn nhiệmXem thêm (3)