降落伞[jiàng luò sǎn] [降 落 伞]Lưu từKhácdùChữ trong từ降jiàngrơi落luòrơi hoặc rụng伞sǎncái ôTừ ghép:坐降落伞zuò jiàng luò sǎnnhảy dùTừ cùng chữ:降价jiàng jiàHSK 4giảm giá降低jiàng dīHSK 4giảm降温jiàng wēnHSK 4trở nên mát hơn降落jiàng luòHSK 4hạ xuống降临jiàng línHSK 8hạ xuống跳伞tiào sǎnHSK 9nhảy dù