院士
[yuàn shì] [院 士]
học giả; viện sĩ; thành viên (của một học viện)
某些国家给科学家的最高学术称号。
王教授凭借卓越的科研成果当选为科学院院士。
wáng jiào shòu píng jiè zhuó yuè de kē yán chéng guǒ dāng xuǎn wéi kē xué yuàn yuàn shì.Giáo sư Vương nhờ vào thành quả nghiên cứu khoa học xuất sắc mà được bầu làm viện sĩ viện khoa học.