隐衷[yǐn zhōng] [隐 衷]Lưu từKhácmột bí mật; điều không nên nói với ai; thông tin bảo mậtChữ trong từ隐yǐn(hình thức ghép) bí mật衷zhōngtâm tư tình cảmTừ cùng chữ:隐私yǐn sīHSK 6bí mật隐藏yǐn cángHSK 6che giấu无动于衷wú dòng yú zhōngHSK 6lãnh đạm初衷chū zhōngHSK 7ý định ban đầu热衷rè zhōngHSK 8đam mê由衷yóu zhōngHSK 9chân thành隐形yǐn xíngHSK 9vô hình隐性yǐn xìngHSK 9ẩn, tiềm ẩn隐患yǐn huànHSK 9mối nguy tiềm ẩnXem thêm (3)